máy gặt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ cơ khí dùng để cắt lúa, ngũ cốc trên đồng ruộng: "máy gặt" là một loại máy móc nông nghiệp, thay thế sức người trong việc thu hoạch mùa màng, giúp tăng năng suất và giảm thời gian lao động.
- Phân loại theo chức năng: "máy gặt" có thể là máy đơn thuần chỉ cắt cây (máy gặt tay), hoặc kết hợp với các công đoạn khác như bó lúa (máy gặt-bó) hoặc đập hạt (máy gặt-đập).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân sử dụng máy gặt để thu hoạch lúa nhanh hơn. (Người làm ruộng dùng máy cắt lúa để tăng tốc độ thu hoạch.)
- Máy gặt hiện đại có thể vừa cắt vừa đập hạt. (Thiết bị nông nghiệp tiên tiến thực hiện nhiều công đoạn cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy gặt đập liên hợp": loại máy gặt kết hợp nhiều chức năng, vừa cắt, vừa đập, vừa làm sạch hạt.
- Máy gặt đập liên hợp giúp tiết kiệm nhiều công sức cho bà con nông dân. (Thiết bị đa năng này giảm bớt lao động thủ công.)
"máy gặt nhỏ": máy gặt cỡ nhỏ, thường dùng cho ruộng bậc thang hoặc diện tích nhỏ.
- Máy gặt nhỏ rất phù hợp với những thửa ruộng hẹp. (Thiết bị gọn nhẹ này thích hợp cho đất canh tác có diện tích hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Máy cắt lúa (danh từ): thiết bị chuyên dùng để cắt thân cây lúa, tương tự "máy gặt" nhưng thường chỉ máy có chức năng đơn giản.
- Máy cắt lúa hoạt động bằng động cơ xăng. (Thiết bị này chạy bằng nhiên liệu xăng.)
Liên hợp máy gặt (danh từ): tổ hợp máy móc bao gồm máy gặt và các thiết bị phụ trợ.
- Liên hợp máy gặt có thể xử lý nhiều công đoạn thu hoạch. (Hệ thống máy móc này đảm nhận nhiều bước trong quá trình gặt hái.)
Từ đồng nghĩa
- Máy thu hoạch: thiết bị dùng để thu hái nông sản (có thể bao gồm cả lúa, ngô, mía).
- Máy cắt: dụng cụ cơ khí dùng để cắt đứt cây trồng (thường là máy đơn giản hơn).
Thành ngữ liên quan
- Gặt hái thành công (nghĩa bóng): thu được kết quả tốt đẹp từ công sức bỏ ra, không liên quan trực tiếp đến máy móc.
- Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã gặt hái thành công trong sự nghiệp. (Anh ấy đạt được thành tựu nhờ nỗ lực lâu dài.)